Phép dịch "Handfesseln" thành Tiếng Việt

còng, còng số 8, còng số tám là các bản dịch hàng đầu của "Handfesseln" thành Tiếng Việt.

Handfesseln

Handschließen (fachsprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • còng

  • còng số 8

  • còng số tám

  • còng tay

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Handfesseln " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Handfesseln" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch