Phép dịch "Halbkugel" thành Tiếng Việt
bán cầu, 半球 là các bản dịch hàng đầu của "Halbkugel" thành Tiếng Việt.
Halbkugel
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Die Hälfte einer Kugel.
-
bán cầu
noun -
半球
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Halbkugel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Halbkugel"
Thêm ví dụ
Thêm