Phép dịch "Halbinsel" thành Tiếng Việt
bán đảo, Bán đảo, 半島 là các bản dịch hàng đầu của "Halbinsel" thành Tiếng Việt.
Halbinsel
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Peninsula (veraltet) [..]
-
bán đảo
nounLandmasse, die ins Meer ragt und fast vollständig von Wasser umgeben ist.
wir haben dieses Experiment ebenso auf er koreanischen Halbinsel durchgeführt.
chúng ta cũng thực hiện thí nghiệm đó ở bán đảo Hàn quốc.
-
Bán đảo
eine in einem Gewässer liegende Landmasse, die nicht vollständig von Wasser umgeben ist
Seine beiden nördlichen Buchten bilden die Küste der Halbinsel Sinai.
Hai vịnh phía bắc của Biển Đỏ tạo thành bờ biển của Bán Đảo Si Na I.
-
半島
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Halbinsel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Halbinsel"
Các cụm từ tương tự như "Halbinsel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bán đảo ả rập
-
Bán đảo Ả Rập · bán đảo Ả Rập
-
bán đảo triều tiên
-
bán đảo sơn đông
-
Bán đảo Iberia
-
bán đảo mã lai
-
Đông Dương
-
Bán đảo Mã Lai
Thêm ví dụ
Thêm