Phép dịch "Halbleiter" thành Tiếng Việt

chất bán dẫn, Chất bán dẫn là các bản dịch hàng đầu của "Halbleiter" thành Tiếng Việt.

Halbleiter noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chất bán dẫn

    noun

    Eine LED ist ein Halbleiter, ein elektronisches Bauteil.

    Một bóng đèn LED là một chất bán dẫn. Một thiết bị điện.

  • Chất bán dẫn

    Festkörper, die sowohl als Leiter als auch als Nichtleiter betrachtet werden können

    Eine LED ist ein Halbleiter, ein elektronisches Bauteil.

    Một bóng đèn LED là một chất bán dẫn. Một thiết bị điện.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Halbleiter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Halbleiter" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Halbleiter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch