Phép dịch "Halbfinale" thành Tiếng Việt

bán kết là bản dịch của "Halbfinale" thành Tiếng Việt.

Halbfinale noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bán kết

    noun

    Ich mach bei einem Versteckturnier mit und wir sind im Halbfinale.

    Tôi đang tham gia cuộc thi " trốn tìm " và đã vào vòng bán kết.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Halbfinale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Halbfinale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch