Phép dịch "Halbleiterbauelement" thành Tiếng Việt

Các phần tử bán dẫn là bản dịch của "Halbleiterbauelement" thành Tiếng Việt.

Halbleiterbauelement noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Các phần tử bán dẫn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Halbleiterbauelement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Halbleiterbauelement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch