Phép dịch "Gemahlin" thành Tiếng Việt

vợ, người vợ, phu nhân là các bản dịch hàng đầu của "Gemahlin" thành Tiếng Việt.

Gemahlin noun Noun feminine ngữ pháp

Weib (derb) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • vợ

    noun

    Oh, bedauerlicherweise lässt sich meine wunderschöne Gemahlin entschuldigen.

    Không may là.. vợ của tôi bảo tôi gửi lời xin lỗi đến mọi người.

  • người vợ

    noun

    " Eine Gemahlin salbt ihres Mannes Wunden, eine Mutter singt ihren Sohn in den Schlaf. "

    Một người vợ chữa lành vết thương cho chồng, người mẹ hát ru con ngủ. "

  • phu nhân

    noun

    Ilithyia erwähnte nicht, dass sie mit der Gemahlin des Batiatus bekannt ist.

    Ilithyia đã quên không nhắc tới chị là... quý phu nhân của ngài Batiatus.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Gemahlin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Gemahlin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch