Phép dịch "Gemahl" thành Tiếng Việt

chồng là bản dịch của "Gemahl" thành Tiếng Việt.

Gemahl noun masculine ngữ pháp

bessere Hälfte (scherzh.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chồng

    noun

    Männlicher Partner in einer Ehe.

    Ihr wollt für Euren Gemahl doch sauber sein?

    Cô muốn được sạch sẽ và thơm tho cho chồng của mình, phải không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Gemahl " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Gemahl" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch