Phép dịch "gemeinde" thành Tiếng Việt
khu tự quản, giáo xứ, thành phố là các bản dịch hàng đầu của "gemeinde" thành Tiếng Việt.
gemeinde
-
khu tự quản
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gemeinde " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Gemeinde
noun
feminine
ngữ pháp
Ort (umgangssprachlich) [..]
-
giáo xứ
noun -
thành phố
nounSie können Städte und Gemeinden verwandeln.
Chúng có làm thể biến chuyển những thành phố và cộng đồng.
-
Hương
properHương (Trung Quốc)
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tỉnh
- xã
- khu tự quản
- thị trấn
- xà
Thêm ví dụ
Thêm