Phép dịch "gemein" thành Tiếng Việt
thường, chung, bình thường là các bản dịch hàng đầu của "gemein" thành Tiếng Việt.
gemein
adjective
ngữ pháp
stinknormal (umgangssprachlich) [..]
-
thường
adjectiveFluchen bedeutet auch, eine gemeine, lästerliche oder verächtliche Sprache zu führen.
Rủa sả cũng là dùng ngôn ngữ xúc phạm, phạm thượng, hay khinh thường.
-
chung
adjectiveWir haben weitaus mehr gemein, als du vermutlich annimmst.
Chúng ta có những điểm chung nhiều hơn nhiều những gì bạn có thể nghĩ.
-
bình thường
adjectiveDer „gemeine Mann“ (Vers 9) bezieht sich auf ganz gewöhnliche Menschen.
“Kẻ hèn” (câu 9) đề cập đến người đàn ông bình thường hoặc tầm thường.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- quá đáng
- phổ biến
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gemein " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "gemein" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nấm tràm
-
Juniperus communis
-
Paeonia officinalis
-
Chuột lang Brasil
-
Cá nục heo cờ
-
Orectolobus maculatus
-
Tiliqua scincoides
-
Nicrophorus vespillo
Thêm ví dụ
Thêm