Phép dịch "Gemach" thành Tiếng Việt

phòng, buồng là các bản dịch hàng đầu của "Gemach" thành Tiếng Việt.

Gemach noun neuter ngữ pháp

Räumlichkeit (gehoben) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • phòng

    noun

    Ein separater Teil eines Gebäudes, von Mauern umgeben, ein Boden und eine Decke.

    Findet ein Gemach für sie, das als Zelle dienen wird.

    Tìm 1 phòng dùng làm phòng giam bà ấy.

  • buồng

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Gemach " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

gemach interjection ngữ pháp

in aller Seelenruhe (umgangssprachlich)

+ Thêm

"gemach" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho gemach trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Gemach"

Thêm

Bản dịch "Gemach" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch