Phép dịch "Geldbeutel" thành Tiếng Việt
ví, bóp tiền, ví tiền là các bản dịch hàng đầu của "Geldbeutel" thành Tiếng Việt.
Geldbeutel
noun
masculine
ngữ pháp
Täschenkraut (umgangssprachlich) [..]
-
ví
nounMedikamente wären im Geldbeutel statt im Kühlschrank aufbewahrbar.
Hoặc bạn có thể để thuốc vào trong ví mình, chứ không phải trong tủ lạnh.
-
bóp tiền
-
ví tiền
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Geldbeutel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Geldbeutel"
Thêm ví dụ
Thêm