Phép dịch "Geldschein" thành Tiếng Việt

giấy bạc là bản dịch của "Geldschein" thành Tiếng Việt.

Geldschein noun masculine ngữ pháp

Schein (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • giấy bạc

    noun

    Natürlich hat man den Geldschein bei ihm nicht gefunden.

    Dĩ nhiên, anh không có tờ giấy bạc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Geldschein " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Geldschein"

Thêm

Bản dịch "Geldschein" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch