Phép dịch "Geldmenge" thành Tiếng Việt

cung ứng tiền tệ là bản dịch của "Geldmenge" thành Tiếng Việt.

Geldmenge Noun ngữ pháp

Der gesamte Bestand an Geld in einer Volkswirtschaft.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cung ứng tiền tệ

  • cung ứng tiền tệ cung tiền

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Geldmenge " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Geldmenge" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch