Phép dịch "Geldautomat" thành Tiếng Việt

Máy rút tiền tự động, máy rút tiền tự động là các bản dịch hàng đầu của "Geldautomat" thành Tiếng Việt.

Geldautomat noun masculine ngữ pháp

Cash Dispenser [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Máy rút tiền tự động

    Selbstbedienungsgerät zur Bargeldabhebung

  • máy rút tiền tự động

    Gerät, an dem Bankkunden Geld abheben können.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Geldautomat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Geldautomat"

Thêm

Bản dịch "Geldautomat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch