Phép dịch "Geld" thành Tiếng Việt
tiền, đồng là các bản dịch hàng đầu của "Geld" thành Tiếng Việt.
Geld
noun
neuter
ngữ pháp
Öcken (umgangssprachlich) [..]
-
tiền
nounmột phương tiện trao đổi hàng hoá
Leider habe ich nicht so viel Geld bei mir.
Tiếc quá, tôi không mang theo nhiều tiền trong người.
-
đồng
nounIch arbeite für sie, bis ich genug Geld habe.
Tôi đã đồng ý làm việc cho họ trong vài tuần.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Geld " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Geld"
Các cụm từ tương tự như "Geld" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tiền điện tử
-
thời gian là tiền bạc
-
tôi không có tiền
Thêm ví dụ
Thêm