Phép dịch "Geisha" thành Tiếng Việt
geisha, Geisha, nghệ giả là các bản dịch hàng đầu của "Geisha" thành Tiếng Việt.
Geisha
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
insbes. im Kansai
-
geisha
Findet raus, was sie von der Geisha erfahren hat.
Tìm xem cô ấy tìm được gìtừ con geisha.
-
Geisha
japanische Unterhaltungskünstlerin die traditionelle Künste darbietet
Findet raus, was sie von der Geisha erfahren hat.
Tìm xem cô ấy tìm được gìtừ con geisha.
-
nghệ giả
-
藝者
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Geisha " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Geisha"
Thêm ví dụ
Thêm