Phép dịch "Finanzkrise" thành Tiếng Việt

Khủng hoảng tài chính là bản dịch của "Finanzkrise" thành Tiếng Việt.

Finanzkrise noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Khủng hoảng tài chính

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Finanzkrise " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Finanzkrise" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch