Phép dịch "Finanzierungsleasing" thành Tiếng Việt

Cho thuê tài chính là bản dịch của "Finanzierungsleasing" thành Tiếng Việt.

Finanzierungsleasing
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Cho thuê tài chính

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Finanzierungsleasing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Finanzierungsleasing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch