Phép dịch "Finger" thành Tiếng Việt

ngón tay, ngón, Ngón tay là các bản dịch hàng đầu của "Finger" thành Tiếng Việt.

Finger noun masculine ngữ pháp

Ein Finger oder Zeh. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ngón tay

    noun

    Eines der langen Glieder der Hand, welches benutzt wird um Gegenstände zu greifen.

    Ich habe gelernt, mit meinen Fingern zu lachen und zu weinen.

    Tôi học cười và khóc qua các ngón tay của mình.

  • ngón

    Ich habe gelernt, mit meinen Fingern zu lachen und zu weinen.

    Tôi học cười và khóc qua các ngón tay của mình.

  • Ngón tay

    Teil der Hand

    Ihr Finger sind zerfurcht, ihre Nägel gebrochen.

    Ngón tay cô ta chai mòn, móng tay thì gãy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Finger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Finger"

Các cụm từ tương tự như "Finger" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Finger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch