Phép dịch "Finanzwirtschaft" thành Tiếng Việt
Tài chính quản lý là bản dịch của "Finanzwirtschaft" thành Tiếng Việt.
Finanzwirtschaft
-
Tài chính quản lý
Teil des wirtschaftlichen Geschäftsprozesses und gliedert sich in Investition, Finanzierung und Risikomanagement
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Finanzwirtschaft " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm