Phép dịch "Finanzen" thành Tiếng Việt

tài chính là bản dịch của "Finanzen" thành Tiếng Việt.

Finanzen noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tài chính

    Ich kümmere mich um die Finanzen von kolumbianischen Geschäftsleuten.

    Tôi quản lí tài chính của một nhóm doanh nhân Columbia.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Finanzen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Finanzen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Finanzen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch