Phép dịch "Finale" thành Tiếng Việt

chung kết là bản dịch của "Finale" thành Tiếng Việt.

Finale noun neuter ngữ pháp

Schlusspunkt (fig.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chung kết

    noun

    Also, lasst uns gut spielen und ins Finale kommen.

    Ta phải chơi giỏi và vào đến chung kết.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Finale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Finale" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Finale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch