Phép dịch "Feuerberg" thành Tiếng Việt

núi lửa là bản dịch của "Feuerberg" thành Tiếng Việt.

Feuerberg

Öffnung in der Erdoberfläche, aus welcher Magma, Gase und Asche austtreten.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • núi lửa

    noun

    Öffnung in der Erdoberfläche, aus welcher Magma, Gase und Asche austtreten.

    In Swahili heißt der Berg Mulima ya Moto — Feuerberg.

    Trong tiếng Swahili, núi này được gọi là Mulima ya Moto, nghĩa là “núi lửa”.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Feuerberg " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Feuerberg"

Thêm

Bản dịch "Feuerberg" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch