Phép dịch "Fetischismus" thành Tiếng Việt

Bái vật giáo là bản dịch của "Fetischismus" thành Tiếng Việt.

Fetischismus noun Noun masculine ngữ pháp

Religion

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Bái vật giáo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Fetischismus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Fetischismus" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Fetischismus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch