Phép dịch "Festung" thành Tiếng Việt

Công sự, lâu đài, pháo đài là các bản dịch hàng đầu của "Festung" thành Tiếng Việt.

Festung noun feminine ngữ pháp

Wehr (veraltet) (gehoben) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Công sự

    durch Wehranlagen stark befestigter Ort

    über die massiven Festungen wie Vauban,

    những công sự được vũ trang theo kiểu Vauban —

  • lâu đài

    noun

    Ich weiß meine eigene Festung durchaus zu verteidigen.

    Ta biết cách bảo vệ lâu đài ta.

  • pháo đài

    noun

    Wenn er vor uns zur Festung gelangt, sind wir tot.

    Nếu hắn vào pháo đài trước chúng ta, thì chết chắc.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thành trì
    • tòa thành
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Festung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Festung"

Các cụm từ tương tự như "Festung" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Festung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch