Phép dịch "Fete" thành Tiếng Việt
tiệc là bản dịch của "Fete" thành Tiếng Việt.
Fete
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Festivität (scherzhaft) [..]
-
tiệc
nounEs gibt eine Fete nach der Arbeit.
Sẽ có một buổi tiệc khi hết giờ làm việc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Fete " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Fete"
Thêm ví dụ
Thêm