Phép dịch "Fete" thành Tiếng Việt

tiệc là bản dịch của "Fete" thành Tiếng Việt.

Fete noun Noun feminine ngữ pháp

Festivität (scherzhaft) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tiệc

    noun

    Es gibt eine Fete nach der Arbeit.

    Sẽ có một buổi tiệc khi hết giờ làm việc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Fete " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Fete"

Thêm

Bản dịch "Fete" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch