Phép dịch "fett" thành Tiếng Việt
chất béo, mập, béo là các bản dịch hàng đầu của "fett" thành Tiếng Việt.
fett
adjective
ngữ pháp
wohlgerundet (verhüllend) [..]
-
chất béo
Wenn Amerikaner so fett,
Nếu người Mỹ là như vậy chất béo,
-
mập
adjectiveNur weil ich nicht so mager bin wie sie, heißt das nicht, dass ich fett bin.
Chỉ vì em không có thân hình mảnh mai của cô ấy không có nghĩa là em mập!
-
béo
adjective -
đậm
adjectiveGeh beim Lesen des Textes kurz auf die fett gedruckten Hauptpunkte ein.
Rồi, khi cùng đọc bài, nhấn mạnh các tiêu đề được in đậm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fett " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Fett
noun
neuter
ngữ pháp
Flumen (fachsprachlich) [..]
-
mỡ
nounAber das ist nichts, das ein bisschen Fett nicht in Ordnung bringt.
Nhưng không có thứ gì không sửa được bằng một ít dầu mỡ.
Hình ảnh có "fett"
Các cụm từ tương tự như "fett" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chất béo
-
gan béo · gan ngỗng béo
Thêm ví dụ
Thêm