Phép dịch "Fettleibigkeit" thành Tiếng Việt

béo phì là bản dịch của "Fettleibigkeit" thành Tiếng Việt.

Fettleibigkeit noun Noun feminine ngữ pháp

Obesität (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • béo phì

    noun

    Extremes Übergewicht aufgrund von exzessivem Körperfett.

    Unglücklicherweise ist Fettleibigkeit nicht nur ein amerikanisches Problem.

    Không may là, nạn béo phì không chỉ có ở Mỹ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Fettleibigkeit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Fettleibigkeit"

Thêm

Bản dịch "Fettleibigkeit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch