Phép dịch "Fernglas" thành Tiếng Việt

ống nhòm, Ống nhòm là các bản dịch hàng đầu của "Fernglas" thành Tiếng Việt.

Fernglas noun neuter ngữ pháp

Fernrohr (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ống nhòm

    noun

    Immer wenn ich durchs Fernglas sehe, hat er eine andere Geliebte.

    Tôi thề mỗi lần nhìn qua ống nhòm, anh ta lại có tình nhân khác.

  • Ống nhòm

    tragbares, in der Regel freihändig verwendbares Fernrohr

    Immer wenn ich durchs Fernglas sehe, hat er eine andere Geliebte.

    Tôi thề mỗi lần nhìn qua ống nhòm, anh ta lại có tình nhân khác.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Fernglas " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Fernglas"

Thêm

Bản dịch "Fernglas" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch