Phép dịch "fernerkundung" thành Tiếng Việt
viễn thám, Viễn thám là các bản dịch hàng đầu của "fernerkundung" thành Tiếng Việt.
fernerkundung
-
viễn thám
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fernerkundung " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Fernerkundung
-
Viễn thám
Verfahren zur Gewinnung von Informationen über nicht direkt zugängliche Objekte
Thêm ví dụ
Thêm