Phép dịch "Fernsehkanal" thành Tiếng Việt

Kênh truyền hình là bản dịch của "Fernsehkanal" thành Tiếng Việt.

Fernsehkanal

Sender (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Kênh truyền hình

    hat Norwegens öffentlicher Fernsehkanal NRK entschieden,

    Kênh truyền hình quốc gia Na Uy - NRK

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Fernsehkanal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Fernsehkanal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch