Phép dịch "Ferner" thành Tiếng Việt
băng hà, sông băng là các bản dịch hàng đầu của "Ferner" thành Tiếng Việt.
Ferner
noun
masculine
ngữ pháp
Kees (österr.) [..]
-
băng hà
nounSich langsam bewegende Eismassen, die sich auf Bergen oder in Polarregionen angesammelt haben.
-
sông băng
Sich langsam bewegende Eismassen, die sich auf Bergen oder in Polarregionen angesammelt haben.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ferner " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
ferner
adverb
weiters (österr.)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"ferner" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ferner trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Ferner" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xa · xa xôi · xà
-
viễn đông
-
Viễn Đông · 遠東
Thêm ví dụ
Thêm