Phép dịch "Ferner Osten" thành Tiếng Việt

Viễn Đông, 遠東, viễn đông là các bản dịch hàng đầu của "Ferner Osten" thành Tiếng Việt.

Ferner Osten

Ferner Osten (Föderationskreis) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Viễn Đông

    proper

    Der Ferne Osten war als Lieferant von feiner Seide ebenfalls bekannt.

    Vùng Viễn Đông cũng được biết đến vì là nguồn của loại vải lụa có chất lượng tốt.

  • 遠東

    proper
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ferner Osten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ferner osten
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • viễn đông

    Er las diesen Artikel in ihrer Bibliothek im fernen Osten.

    Và ông đã đọc nó tại một thư viện ở vùng Viễn Đông.

Hình ảnh có "Ferner Osten"

Thêm

Bản dịch "Ferner Osten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch