Phép dịch "fern" thành Tiếng Việt

xa, xà, xa xôi là các bản dịch hàng đầu của "fern" thành Tiếng Việt.

fern adjective ngữ pháp

In einem großen Abstand in Bezug auf etwas.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • xa

    adjective

    Ich sagte dir, halte dich fern von mir.

    Tôi đã bảo anh tránh xa tôi ra.

  • xà

    adjective
  • xa xôi

    adjective

    Ein andermal war ich in einer fernen Stadt.

    Một lần khác, tôi đang ở trong một thành phố xa xôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fern " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "fern"

Các cụm từ tương tự như "fern" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fern" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch