Phép dịch "fern" thành Tiếng Việt
xa, xà, xa xôi là các bản dịch hàng đầu của "fern" thành Tiếng Việt.
fern
adjective
ngữ pháp
In einem großen Abstand in Bezug auf etwas.
-
xa
adjectiveIch sagte dir, halte dich fern von mir.
Tôi đã bảo anh tránh xa tôi ra.
-
xà
adjective -
xa xôi
adjectiveEin andermal war ich in einer fernen Stadt.
Một lần khác, tôi đang ở trong một thành phố xa xôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fern " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "fern"
Các cụm từ tương tự như "fern" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
viễn đông
-
Viễn Đông · 遠東
-
băng hà · sông băng
Thêm ví dụ
Thêm