Phép dịch "Ejakulation" thành Tiếng Việt
xuất tinh, phóng tinh là các bản dịch hàng đầu của "Ejakulation" thành Tiếng Việt.
Ejakulation
Noun
ngữ pháp
Ejakulation (fachsprachlich)
-
xuất tinh
nounEinfach ausgedrückt, hat der Erste, der seinen männlichen Saft ausscheidet, im Sinne einer Ejakulation,
Tương đối đơn giản, kẻ nào tuôn thứ nước của đàn ông ra trước, tức là xuất tinh ý,
-
phóng tinh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ejakulation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Ejakulation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xuất tinh sớm
-
Hoàn tinh bổ não
Thêm ví dụ
Thêm