Phép dịch "eitern" thành Tiếng Việt

làm mủ, lên mủ, mưng mủ là các bản dịch hàng đầu của "eitern" thành Tiếng Việt.

eitern verb ngữ pháp

schwären (gehoben)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • làm mủ

  • lên mủ

  • mưng mủ

    Dieser antike Holzsplitter hat monatelang geeitert.

    Tôi đã bị mưng mủ 3 tháng vì bị một mảnh gỗ đâm vào đấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eitern " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "eitern" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "eitern" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch