Phép dịch "ekliptik" thành Tiếng Việt

mặt phẳng hoàng đạo, Đường Hoàng Đạo là các bản dịch hàng đầu của "ekliptik" thành Tiếng Việt.

ekliptik
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mặt phẳng hoàng đạo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ekliptik " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ekliptik noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Đường Hoàng Đạo

    scheinbare Bahn der Sonne

Thêm

Bản dịch "ekliptik" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch