Phép dịch "EKG" thành Tiếng Việt

心電圖, điện tâm đồ là các bản dịch hàng đầu của "EKG" thành Tiếng Việt.

EKG

Die Messung und Intepretation der elektrischen Manifestationen der Herzaktivität.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • 心電圖

  • điện tâm đồ

    Die Ärzte sind etwas in Sorge wegen Ihrer EKG-Werte.

    Đội y tế đang lo ngại về điện tâm đồ của cô.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " EKG " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "EKG" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch