Phép dịch "Eizelle" thành Tiếng Việt
trứng, Noãn là các bản dịch hàng đầu của "Eizelle" thành Tiếng Việt.
Eizelle
noun
feminine
ngữ pháp
Ovum (fachsprachlich)
-
trứng
nounOft werden so mehrere Eizellen befruchtet und beginnen sich zu teilen — menschliche Embryonen sind entstanden.
Nhiều trứng có thể thụ tinh, rồi bắt đầu phân chia và phát triển thành phôi thai.
-
Noãn
weibliche Keimzelle
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Eizelle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
eizelle
+
Thêm bản dịch
Thêm
"eizelle" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho eizelle trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm