Phép dịch "einzelne" thành Tiếng Việt

cá nhân là bản dịch của "einzelne" thành Tiếng Việt.

einzelne adjective
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cá nhân

    noun

    Der Grundsatz dahinter ist wichtiger als einzelne Beispiele.

    Nguyên tắc là quan trọng hơn các ví dụ cá nhân.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " einzelne " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Einzelne noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

"Einzelne" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Einzelne trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "einzelne" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "einzelne" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch