Phép dịch "Ehegemahl" thành Tiếng Việt
chồng là bản dịch của "Ehegemahl" thành Tiếng Việt.
Ehegemahl
Männlicher Partner in einer Ehe.
-
chồng
nounMännlicher Partner in einer Ehe.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ehegemahl " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm