Phép dịch "Ehegemahl" thành Tiếng Việt

chồng là bản dịch của "Ehegemahl" thành Tiếng Việt.

Ehegemahl

Männlicher Partner in einer Ehe.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chồng

    noun

    Männlicher Partner in einer Ehe.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ehegemahl " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Ehegemahl" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch