Phép dịch "Ehefrau" thành Tiếng Việt
vợ, người vợ, Vợ là các bản dịch hàng đầu của "Ehefrau" thành Tiếng Việt.
Ehefrau
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Weib (derb) [..]
-
vợ
nounTed liebt seine Ehefrau Elizabeth.
Ted yêu Elizabeth là vợ của anh ấy.
-
người vợ
nounSie gäbe für jeden eine tolle Ehefrau ab.
Nó sẽ là một người vợ tuyệt vời cho người đàn ông nào lấy nó.
-
Vợ
weiblicher Partner in einer ehelichen Beziehung
Ted liebt seine Ehefrau Elizabeth.
Ted yêu Elizabeth là vợ của anh ấy.
-
phu nhân
nounIlithyia vergaß zu erwähnen, dass sie mit der Ehefrau des guten Batiatus bekannt ist
Ilithyia đã quên không nhắc tới chị là... quý phu nhân của ngài Batiatus
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ehefrau " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm