Phép dịch "Ehe" thành Tiếng Việt

hôn nhân, Hôn nhân, cưới xin là các bản dịch hàng đầu của "Ehe" thành Tiếng Việt.

Ehe noun feminine ngữ pháp

Ehejoch (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hôn nhân

    noun

    Verbindung zweier Personen (meist Mann und Frau), welche rechtliche Verpflichtungen schafft und bis zum Lebensende bestehen soll.

    Scheitern Ehen vielleicht, weil mit dem Konzept Ehe etwas nicht stimmt?

    Phải chăng nhiều cuộc hôn nhân đổ vỡ là do chính hôn nhân có lỗi?

  • Hôn nhân

    gesellschaftlich anerkannte, zumeist gesetzlich geregelte Lebensgemeinschaft

    Die Ehe ist eine komplexe menschliche Beziehung, die viele ziemlich unvorbereitet eingehen.

    Hôn nhân là mối quan hệ phức tạp giữa hai người, và nhiều người không chuẩn bị kỹ trước khi bước vào hôn nhân.

  • cưới xin

    noun

    die Institutionen wie die Ehe schützen

    đang bảo vệ cho những lễ nghi xã hội như cưới xin

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kết hôn
    • lể cưới
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ehe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ehe conjunction ngữ pháp
+ Thêm

"ehe" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ehe trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Ehe"

Các cụm từ tương tự như "Ehe" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Ehe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch