Phép dịch "Eber" thành Tiếng Việt

lợn rừng, lợn đực, lợn là các bản dịch hàng đầu của "Eber" thành Tiếng Việt.

Eber noun masculine ngữ pháp

Ein ausgewachsenes männliches Schwein.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lợn rừng

    noun

    Unsere Herrin hat die Eber vom Berg verjagt.

    Phu nhân chiếm ngọn núi này từ bọn lợn rừng.

  • lợn đực

  • lợn

    noun

    Unsere Herrin hat die Eber vom Berg verjagt.

    Phu nhân chiếm ngọn núi này từ bọn lợn rừng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rừng
    • đực
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Eber " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Eber"

Thêm

Bản dịch "Eber" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch