Phép dịch "EBIT" thành Tiếng Việt
Lợi nhuận trước thuế và lãi là bản dịch của "EBIT" thành Tiếng Việt.
EBIT
-
Lợi nhuận trước thuế và lãi
betriebswirtschaftliche Kennzahl
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " EBIT " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm