Phép dịch "Echsen" thành Tiếng Việt

Thằn lằn là bản dịch của "Echsen" thành Tiếng Việt.

Echsen noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Thằn lằn

    Taxon der Reptilien

    Willst du sagen, sie wurden von einer Echse getötet?

    Cô nói Blain và Hawkins bị giết bởi một con thằn lằn sao?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Echsen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Echsen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch