Phép dịch "Ebene" thành Tiếng Việt

mức, mặt, trình độ là các bản dịch hàng đầu của "Ebene" thành Tiếng Việt.

Ebene noun feminine ngữ pháp

Eine ebene Fläche, die sich unendlich in alle Richtungen erstreckt. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mức

    noun

    Auf einer gewissen Ebene wird er das schon wissen.

    Các bạn có nghĩ là, ở mức nào đó, nó đã biết điều đó không?

  • mặt

    noun

    Eine ebene Fläche, die sich unendlich in alle Richtungen erstreckt.

    Eben noch bist du vor meinen Augen gestorben.

    Mới vừa nãy thôi em chết trước mặt anh.

  • trình độ

    noun

    Das war alles, was ich damals brauchte - einen Schubs auf die nächste Ebene.

    Tất cả những gì tôi cần là 1 cú hích để chạm tới trình độ tiếp.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mặt phẳng
    • đồng bằng
    • tầng
    • Đồng bằng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ebene " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ebene adjective
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cấp

    verb noun

    Es ist wirklich gemütlich hier unten auf der profanen Ebene.

    Thực sự, ở cấp độ thấp hơn rất thoải mái.

Hình ảnh có "Ebene"

Các cụm từ tương tự như "Ebene" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Ebene" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch