Phép dịch "Echo" thành Tiếng Việt

tiếng vang, Echo, Tiếng vang là các bản dịch hàng đầu của "Echo" thành Tiếng Việt.

Echo noun proper feminine neuter ngữ pháp

Echo (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tiếng vang

    noun

    Das Phantom verstärkt das Echo, dadurch nimmt man uns so wahr, wie wir wollen.

    Bóng ma sẽ điều chỉnh tiếng vang, điều chỉnh kích thước tàu theo ý ta.

  • Echo

    Konzept in der Informatik

    Echo Team, Sie haben Freigabe zum freien Waffengebrauch.

    Đội Echo, sẵn sàng giao chiến tấn công tự do.

  • Tiếng vang

    Reflexionen einer Schallwelle

    Das Phantom verstärkt das Echo, dadurch nimmt man uns so wahr, wie wir wollen.

    Bóng ma sẽ điều chỉnh tiếng vang, điều chỉnh kích thước tàu theo ý ta.

  • tiếng dội

    und lauschen den Echos vom Meeresgrund, um sich zu orientieren.

    và lắng nghe tiếng dội từ đáy biển để định hướng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Echo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Echo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch