Phép dịch "echt" thành Tiếng Việt
thật, phải, thực là các bản dịch hàng đầu của "echt" thành Tiếng Việt.
echt
adjective
adverb
ngữ pháp
in facto (lat.) [..]
-
thật
adjectiveNa, was denkst du? Die sind echt fett!
Tôi yêu những chiếc xe, chúng thật kích thích.
-
phải
verbIch sollte mich echt so langsam anfangen, mich auf Alaska vorzubereiten.
Cháu phải bắt đầu nghĩ đến việc chuẩn bị mọi thứ cho Alaska.
-
thực
adjectiveSie ist echt süß.
Cô ấy thực sự dễ thương.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " echt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "echt" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Heo · Họ Lợn
-
rau mùi
-
Chi Thụy hương
-
Phân thứ lớp Cá xương thật
-
Glycyrrhiza glabra
-
nhện
-
Đồi mồi
-
chi chồn mactet
Thêm ví dụ
Thêm